<
Trang chủ » Tra từ
  
[cơ]
  • (đánh bài) (từ gốc tiếng Pháp là Coeur) heart
The ace of hearts
Have you any hearts?
To play a heart; To play hearts
  • (bi-a) (từ gốc tiếng Pháp là Queue) billiard cue
  • muscle
Myalgia
Abdominal muscles
  • occasion; opportunity
To seize an opportunity
  • ruse; trick; subterfuge
To be outwitted by the woman
She, outmaneuvered, could but sue for terms
  • (particle used to emphasize)
I do want to remain here
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt