<
Trang chủ » Tra từ
cút  
danh từ
  • chai nhỏ để đựng rượu
  • đơn vị đong lường bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít
  • cun cút, nói tắt
trứng cút
  • túm tóc trước trán của bé gái, thời trước
động từ
  • buộc rời khỏi nơi đang ở một cách nhục nhã
cút đi chỗ khác
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt