<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
côté  
danh từ giống đực
  • cạnh sườn
bị một cú vào cạnh sườn
  • bên, phía
bên phải đường
bà con bên mẹ
tôi đứng về phía anh
  • (toán học) cạnh
bốn cạnh của hình vuông
  • mặt, khía cạnh
những mặt tốt của ai
về mặt đó không có gì đáng sợ
mặt xấu
      • bên cạnh
      • ở gần
sống gần
      • so với
so với anh nó chẳng ra gì
      • ở bên rìa
ở bên rìa chân lý
      • bù lại, ngược lại
      • gần, sát bên tôi
      • ở bên
ở bên cha mẹ
      • xa lắm, không gần đâu
      • nghiêng
quay nghiêng
      • ở bên
đứng ở bên
      • bỏ ra một bên, gác lại; để dành
gác lại việc đi thăm bạn
      • vạch áo cho người xem lưng
      • để dành tiền
      • khắp nơi, mọi phía
      • còn như tôi, về phần tôi
      • về phía
về phía nhà ai
      • mặt khác, vả lại
      • là con hoang
      • cười nhạo đối thủ
      • được đa số ủng hộ, được đa số đồng tình
      • không biết xoay sở thế nào; lúng túng
      • không sát vấn đề
      • điểm đau ngực
      • cái liếc nhìn, cái lườm
      • nhảy sang một bên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt