Trang chủ » Tra từ
danh từ
  • aunt, father's sister
  • auntie; Miss; young lady, young woman
A little miss'
  • (an emperor calls himself) this orphan
đại từ
  • you (used to an aunt); I (used by aunt to nephew or niece)
  • you (used to one's younger sister or to a young lady)
động từ
  • to boil down
To boil down sirup
  • be/become; caked/compressed; thicken; condense
tính từ
  • isolated, alone, lonely
helpless, no one to turn to
  • concentrate
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt