<
Trang chủ » Tra từ
bushel  
[bu∫l]
danh từ
  • giạ (đơn vị đo thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)
      • không giấu nghề, không giấu tài
      • (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sửa quần áo (đàn ông)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt