<
Trang chủ » Tra từ
bus  
[bʌs]
danh từ
  • xe buýt
đi xe buýt
  • (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
  • (tin học) buýt
      • nhỡ xe buýt
      • bỏ lỡ cơ hội
      • thất bại trong công việc
nội động từ
  • đi xe buýt
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt