<
Trang chủ » Tra từ
buoy  
[bɔi]
danh từ
  • (hàng hải) phao, phao cứu đắm ( (cũng) life buoy )
  • (nghĩa bóng) chỗ nương tựa
ngoại động từ
  • đặt phao, thả phao
thả phao ở eo biển
  • ( (thường) + up ) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
  • ( (thường) + up ) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
phấn chấn lên với niềm hy vọng mới
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt