<
Trang chủ » Tra từ
bung  
[bʌη]
danh từ
  • (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
  • nút thùng
ngoại động từ
  • đậy nút (thùng)
  • (từ lóng) ném (đá...)
      • (từ lóng) vội vã chạy trốn
tính từ
  • (từ lóng) chết, ngoẻo
  • vỡ nợ
chết, vỡ nợ
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt