<
Trang chủ » Tra từ
bundle  
['bʌndl]
danh từ

được buộc thành từng bó
  • bọc, gói
một bọc quần áo
      • rất lo âu khắc khoải
động từ
  • ( + up ) bọc lại, gói lại, bó lại
  • ( + into ) nhét vào, ấn vội, ấn bừa
  • ( + off , away ) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi
tống cổ ai ra khỏi nhà
      • cuốn gói ra đi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt