<
Trang chủ » Tra từ
bunch  
[bʌnt∫]
danh từ
  • búi, chùm, bó, cụm, buồng
một chùm nho
một bó hoa
một chùm chìa khoá
một buồng chuối
một bàn tay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đàn, bầy (thú)
  • (từ lóng) bọn, lũ
nội động từ
  • thành chùm, thành bó, thành cụm
  • chụm lại với nhau
ngoại động từ
  • làm thành chùm, làm thành bó, bó lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt