<
Trang chủ » Tra từ
bully  
['buli]
danh từ
  • kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
hách dịch, hay bắt nạt kẻ khác
  • (môn côn cầu) việc hai bên thi đấu đập gậy vào nhau ba lần trước khi giao bóng
động từ
  • (cố sức) ép buộc ai làm cái gì bằng cách hăm doạ người ấy; ức hiếp; bắt nạt
đe doạ ai buộc phải làm gì
  • (môn côn cầu) đập gậy vào nhau ba lần trước khi giao bóng
thán từ
      • hoan hô bạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt