<
Trang chủ » Tra từ
bullet  
['bulit]
danh từ
  • đạn (súng trường, súng lục)
đạn đum đum
  • ( số nhiều) (quân sự), (từ lóng) hạt đậu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt