<
Trang chủ » Tra từ
building  
['bildiη]
danh từ
  • nghề xây dựng; nghề xây cất
nghề xây dựng; nghề xây cất
vật liệu xây dựng
  • (viết tắt) là bldg cấu trúc gồm một mái và các bức tường
nhà trường, nhà thờ, nhà ở và nhà máy đều là công trình xây dựng
  • toà nhà nhiều tầng; cao ốc; binđinh
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt