<
Trang chủ » Tra từ
build  
[bild]
[bilt]
danh từ
  • sự xây dựng
  • kiểu kiến trúc
  • khổ người tầm vóc
người có tầm vóc khoẻ
cùng tầm vóc
(bất qui tắc) động từ built
  • xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
xây dựng đường xe lửa
xây dựng một xã hội mới
chim làm tổ
      • xây gắn vào, gắn vào (tường)
      • dựa vào, tin cậy vào
dựa vào lời hứa của ai
tôi tin cậy vào anh
      • xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
những cửa ra vào kia bị xây bít lại
      • xây dựng dần dần nên
xây dựng dần tiếng tăm
      • tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt