<
Trang chủ » Tra từ
brown  
[braun]
tính từ
  • nâu
giấy nâu gói hàng
  • rám nắng (da)
      • có da sạm nắng
      • trầm ngâm suy tưởng
      • (từ lóng) bịp, đánh lừa
danh từ
  • màu nâu
  • quần áo nâu
bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông
ngoại động từ
  • nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu
  • rán vàng (thịt, cá); phi
phi hành
  • làm rám nắng
mặt rám nắng
nội động từ
  • hoá nâu, hoá sạm
  • chín vàng (cá rán...)
      • (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt