<
Trang chủ » Tra từ
bronze  
[brɔnz]
danh từ
  • đồng thiếc
  • đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
  • màu đồng thiếc
thời kỳ đồng thiếc
huy chương đồng
ngoại động từ
  • làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
nội động từ
  • sạm màu đồng thiếc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt