<
Trang chủ » Tra từ
brick  
[brik]
danh từ
  • gạch
nung gạch
  • bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
  • (từ lóng) người chính trực, người trung hậu
  • (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
      • (từ lóng) hớ, phạm sai lầm
      • (từ lóng) say rượu
      • (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
      • không đủ phương tiện mà vẫn cứ làm, đóng thuyền mà không xẻ ván
      • khắc khoải lo âu
      • húc đầu vào tường, biết là vô ích mà cứ cố gắng
tính từ
  • bằng gạch
bức tường gạch
ngoại động từ
  • ( + up ) xây gạch bít đi
xây gạch bít cửa sổ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt