<
Trang chủ » Tra từ
breathing  
['bri:ðiη]
danh từ
  • sự thở, sự hô hấp
  • hơi thở
  • hơi gió thoảng
  • (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
  • trông như sống, sinh động
bức tượng trông như sống
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt