<
Trang chủ » Tra từ
breath  
[breθ]
danh từ
  • hơi thở, hơi
hít một hơi dài
nín hơi, nín thở
hết hơi
lấy lại hơi
nghỉ lấy hơi
hết hơi, đứt hơi
một hơi, một mạch
  • cơn gió nhẹ; làn hương thoảng
chẳng có tí gió nào
  • tiếng thì thào
      • điều cần thiết, điều bắt buộc
      • nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào
      • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
      • hoài hơi, phí lời
      • chào đời/qua đời
      • thở dốc, thở hổn hển
      • hơi thở cuối cùng
      • khỏi phí lời, khỏi nói những điều vô bổ
anh khỏi phải phí lời: hắn chẳng bao giờ nghe ai trên đời này cả
      • náo nức, hồi hộp
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt