<
Trang chủ » Tra từ
breakdown  
['breikdaun]
danh từ
  • sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)
Xe chúng tôi/Chúng tôi bị hỏng máy trên xa lộ
  • sự suy sụp tinh thần
sự suy nhược thần kinh
  • sự tan vỡ, sự sụp đổ, sự thất bại
sự tan vỡ của đế quốc La Mã
  • (điện học) sự đánh thủng
sự đánh thủng điện môi
  • sự phân tích bằng thống kê
sự phân ra từng món chi tiêu
  • điệu múa bricđao (của người da đen)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt