<
Trang chủ » Tra từ
breadth  
[bredθ]
danh từ
  • bề ngang, bề rộng
  • khổ (vải)
  • sự rộng rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)
quan điểm rộng rãi
      • đúng, chính xác
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt