<
Trang chủ » Tra từ
bread  
[bred]
danh từ
  • bánh mì
ổ bánh mì
  • (nghĩa bóng) miếng ăn, kế sinh nhai
miếng ăn hàng ngày
      • bánh mì phết bơ
      • miếng ăn; kế sinh nhai
      • sự ăn uống kham khổ
      • miếng ăn; kế sinh nhai
      • cuộc sống thanh đạm
      • sự phong lưu, sự sung túc
      • có còn hơn không
      • kiếm ăn, kiếm sống
      • phiền não, sầu khổ, đau buồn
      • nhàn rỗi, vô công rỗi nghề
      • suốt đời sống dư dật sung túc
      • sống đạm bạc
      • lấy mất kế sinh nhai của ai, cướp cơm chim của ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt