<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
brake  
[breik]
danh từ
  • cái hãm, cái phanh, cái thắng
hãm/đạp phanh
  • sự kiềm hãm
thói lười biếng kiềm hãm sự tiến bộ
động từ
  • hãm lại, thắng lại, phanh lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt