<
Trang chủ » Tra từ
bowel  
['bauəl]
danh từ
  • (giải phẫu) ruột
tẩy ruột
bệnh đau đường ruột/rối loạn đường ruột
chứng ung thư ruột
  • ( số nhiều) lòng ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
trong lòng quả đất
  • ( số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn
không có tình thương
      • ỉa, đại tiện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt