<
Trang chủ » Tra từ
bottle  
['bɔtl]
danh từ
  • chai, lọ
  • bầu sữa (cho trẻ em bú) ( (cũng) feeding )
nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
  • rượu; thói uống rượu
thích uống rượu
vừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
nhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu
      • nghiện rượu
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc
      • biết ai từ thuở còn thơ
ngoại động từ
  • đóng chai
quả đóng chai
  • (từ lóng) bắt được quả tang
      • rót vào chai; đổ vào chai
      • giữ, kiềm chế, nén
anh ấy không thể nào nén giận được nữa
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam chân
danh từ
  • bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô
ngoại động từ
  • bó (rơm, rạ...) thành bó
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt