<
Trang chủ » Tra từ
bother  
['bɔðə]
danh từ
  • điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn
  • sự lo lắng
      • chà, phiền quá
động từ
  • làm buồn bực, làm phiền, quấy rầy
làm phiền ai vì một chuyện gì
  • lo lắng, lo ngại băn khoăn, áy náy
lo lắng về cái gì
không phiền anh phải đến, cứ gọi dây nói cho tôi là được
thán từ
      • phiền thật, phiền quá
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt