<
Trang chủ » Tra từ
boring  
['bɔ:riη]
danh từ
  • sự khoan, sự đào
  • lỗ khoan
  • ( số nhiều) phoi khoan
tính từ
  • nhạt nhẽo, tẻ nhạt
một công việc tẻ nhạt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt