<
Trang chủ » Tra từ
book  
[buk]
danh từ
  • sách
sách cũ
viết một cuốn sách
một tập tem
tập 1
  • ( số nhiều) sổ sách kế toán
      • không được ai ưa
      • được ai yêu mến
      • hỏi tội và trừng phạt ai
      • nói có sách, mách có chứng
      • hợp với ý nguyện của mình
      • nói như sách
      • bài bản trong sách vở, phương sách khả dĩ
      • được tuyển làm cầu thủ cho một đội bóng đá
      • khuyến cáo ai phải tuân theo nội quy kỷ luật
      • hiểu ai quá rõ, đi guốc trong bụng ai
      • người cởi mở và thẳng thắn
ngoại động từ
  • viết vào vở; ghi vào vở
  • ghi tên người mua vé trước
  • ghi địa chỉ (để chuyển hàng)
  • giữ chỗ trước, mua vé trước
mua vé trước để đi xem hát
  • lấy vé (xe lửa...)
      • tôi bị tóm rồi, tôi bị giữ rồi
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt