<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bonheur  
danh từ giống đực
  • sự sung sướng, hạnh phúc
mang lại hạnh phúc cho ai
  • sự may mắn
nó may mắn được tai qua nạn khỏi
phản nghĩa Malheur ; malchance ; échec , inquiétude , peine
      • (một cách) thành công
      • chăng hay chớ, không chủ định
      • khó thế nào cũng thành công
      • cực lạc
      • thành công vì gặp may
      • được lòng ta xót xa lòng người
      • may mắn, may sao
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt