<
Trang chủ » Tra từ
bon  
[bon]
động từ (cũng) bon bon
  • (nói về xe cộ, ngựa) to run smoothly, run fast (trên quãng đường dài)
the car ran smoothly on the road
vehicle runs smoothly
  • to rush/speed/tear along
to rush home to one's children
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt