<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bomb  
[bɔm]
danh từ
  • quả bom
      • ném một quả bom vào
      • (nghĩa bóng) gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn
ngoại động từ
  • ném bom, oanh tạc
      • ném bom để lùa (ai) ra
      • chất bom (vào máy bay)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt