<
Trang chủ » Tra từ
bolt  
[boult]
danh từ
  • cái then, cái chốt cửa
  • bó (mây, song); súc (giấy, vải...)
  • chớp; tiếng sét
  • (kỹ thuật) bu-lông
  • sự chạy trốn
  • sự nhảy bổ tới
      • việc xảy ra bất thình lình; tiếng sét ngang tai
      • (quân sự) vị trí chốt
      • (thông tục) chạy trốn
      • (nghĩa bóng) cố gắng hết sức
ngoại động từ
  • đóng cửa bằng then, cài chốt
  • bắt bù loong, ghép bù loong
  • ngốn, nuốt chửng, ăn vội
  • chạy trốn
  • chạy lao đi; lồng lên (ngựa)
      • mất bò mới lo làm chuồng
      • đóng chốt cửa nhốt ai
      • đóng chốt cửa không cho ai vào
phó từ
      • thẳng đứng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt