<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bois  
danh từ giống đực
  • gỗ
gỗ xây dựng
cưa gỗ
gỗ quý
tấm biển bằng gỗ
ngựa gỗ
  • củi
lò đun củi
than củi
  • đồ gỗ
  • tranh gỗ khắc
  • rừng
rừng thông
đi qua rừng
đi dạo trong rừng
  • ( số nhiều) (âm nhạc) kèn sáo
  • ( số nhiều) gạc (hươu, nai)
  • ( số nhiều) (thể dục thể thao) cột khung thành
      • củi
      • giàn máy chém
      • (lâm nghiệp) rừng cấm
      • ở thuê nhà nhưng có bàn ghế tủ giường riêng của mình
      • đi guốc gỗ
      • có đủ tư cách để làm (chức vụ gì)
      • tính dễ dãi, thế nào cũng được
      • bị bọn lưu manh lừa gạt
      • dùng mọi thủ đoạn
      • đói thì đầu gối phải bò
      • bỏ đi
      • không phải trơ như gỗ
      • rồi họ sẽ biết tay tôi
      • hiện ra
      • úm ba la tai qua nạn khỏi
      • đến chơi nhà không gặp mặt
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt