<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
boire  
ngoại động từ
  • uống
uống nước
uống sữa
uống rượu
  • hút, thấm
đất hút nước tưới
      • thoả mãn, thích thú
      • chịu đắng cay cho đến cùng
      • say sưa nghe ai nói, uống từng lời nói của ai
      • nhìn ai mòn con mắt
      • nghiện rượu đến khuynh gia bại sản
      • uống say khướt
      • (thân mật) uống phải nước khi bơi
      • (nghĩa bóng) thua lỗ; thất bại
      • điều đó chẳng khó lắm đâu
      • ngựa vượt qua chướng ngại vật dễ dàng
      • phóng lao thì phải theo lao
nội động từ
  • uống rượu
thích uống rượu
      • (thân mật) chết đuối
      • uống để chúc mừng ai
      • uống để mừng sự thắng lợi của ai
      • uống như hũ chìm
      • uống cạn li
      • (thân mật) uống rất nhiều
      • (thông tục) nó say rồi
      • đặc quá (món ăn lỏng)
      • hổ lốn lắm thứ
      • có phần lợi cũng có phần hại
danh từ giống đực
  • sự uống
sau khi đã uống rượu
  • đồ uống
đồ ăn và đồ uống
      • mất ăn mất ngủ (vì việc gì)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt