<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
boil  
[bɔil]
danh từ
  • (y học) chỗ sưng lên dưới da do nhiễm trùng và sinh ra mủ; nhọt, đinh
  • sự sôi; điểm sôi
đun sôi
bắt đầu sôi
ở điểm sôi, đang sôi
ngoại động từ
  • đun sôi, nấu sôi; luộc
trứng luộc
nội động từ
  • sôi
nước sôi ở 100 độ C
  • (nghĩa bóng) sục sôi
sục sôi căm phẫn
làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên
      • tiếp tục sôi
      • sôi cạn; nấu đặc lại
      • tóm tắt lại, rút lại
việc rút lại là thế này, việc chung quy là thế này
      • sôi tràn ra
      • sơ mi là cứng ngực
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt