<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bobine  
danh từ giống cái
  • lõi quấn (dây, chỉ)
  • (điện học) bôbin
  • cuộn giấy to
  • (thông tục) mặt (người)
cái mặt buồn cười
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt