<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
boat  
[bout]
danh từ
  • tàu thuyền
đáp tàu đi...
  • đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)
      • cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
      • (nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung
      • (nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình
      • không thể làm lại từ đầu, không thể trở về tình trạng ban đầu nữa
      • xoay chuyển tình thế, đảo ngược tình thế
      • lỡ chuyến tàu, để mất cơ hội quý báu
nội động từ
  • đi chơi bằng thuyền
  • đi tàu, đi thuyền
ngoại động từ
  • chở bằng tàu, chở bằng thuyền
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt