<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
boîte  
danh từ giống cái
  • hộp
hộp (bằng) giấy
hộp màu
hộp nữ trang
(giải phẫu) hộp sọ
(kỹ thuật) hộp số
ăn một hộp kẹo trứng chim
đáy hộp
  • (thông tục) (nghĩa xấu) nhà; nơi làm việc (tồi tàn)
cái hãng đó là một nơi làm việc tồi tàn
đổi nơi làm việc
  • (tiếng lóng; biệt ngữ) nhà giam, nhà tù
người ta đã tống nó vào nhà giam
  • (tiếng lóng; biệt ngữ) trường trung học
  • (đường sắt) lòng đường (giữa hai tà vẹt)
      • thùng thư góp ý
      • (nghĩa bóng) kho mưu mô, kho âm mưu
      • (quân sự) sa bàn
      • cái gà men (để đựng đồ ăn)
      • thùng rác
      • hòm thư
      • người chuyền thư (bí mật), chim xanh
      • (tin học) hộp thoại
      • hộp đêm
      • hộp đen
      • (thông tục) câm miệng
      • (thân mật) chế giễu
      • (thân mật) sự chế giễu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt