<
Trang chủ » Tra từ
blossom  
['blɔsəm]
danh từ
  • hoa (của cây ăn quả)
đang ra hoa
  • (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng
nội động từ
  • ra hoa, trổ hoa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt