<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bleu  
tính từ
  • xanh, lam, lơ
trời xanh
khói lam
  • tái xanh, nhợt nhạt; thâm
tái xanh đi vì lạnh
môi thâm
  • còn tái
miếng bít tết còn tái
      • nữ văn sĩ rởm
      • cơn giận tái người
      • truyện hoang đường
      • kinh ngạc
      • đã từng gian khổ
      • uỷ mị thơ mộng
      • thời điểm trước khi mặt trời mọc
      • (y học) bệnh xanh
      • dòng máu quý phái
      • khu hạn chế đỗ xe (trong thành phố)
danh từ giống đực
  • màu xanh, màu lam, màu lơ
vải màu xanh nhạt
màu xanh của bầu trời
  • lơ (hồ áo)
  • phẩm xanh
xanh Phổ
  • quần áo vải xanh (mặc khi làm việc)
quần áo vải xanh của thợ máy
  • chỗ bầm tím (vì va chạm)
  • (thân mật) lính mới; học sinh mới
      • rượu vang đỏ loại xoàng
      • không hiểu gì cả
      • hồ lơ (quần áo)
      • (thân mật) ỉm đi, trầm đi
ỉm một món tiền đi
      • coi ai như một kẻ ngây thơ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt