<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
bishop  
['bi∫əp]
Cách viết khác : exarch ['eksɑ:k]
danh từ
  • giáo sĩ trưởng phụ trách công việc của Giáo hội trong một thành phố hoặc quận huyện; giám mục
the Bishop of Durham
Giám mục xứ Durham
  • (đánh cờ) quân cờ có hình giống cái mũ của giám mục; con Hậu
  • rượu hâm pha hương liệu
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt