<
Trang chủ » Tra từ
big  
[big]
tính từ
  • to, lớn
cây to
sửa chữa lớn, đại tu
ba nước lớn
năm nước lớn
  • bụng to, có mang, có chửa
đầy tin, nhiều tin
  • quan trọng
nhân vật quan trọng
  • hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng
anh ta là người hào hiệp
là người ăn/chi tiêu rất nhiều
  • huênh hoang, khoác lác
những lời nói huênh hoang khoác lác
      • (từ lóng) quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch
      • nhân vật tai to mặt lớn, nhân vật quan trọng
      • làm như ghê gớm lắm!
      • sự phô trương thanh thế, sự biểu dương lực lượng
      • đỉnh cao của sự thành đạt
      • nhiệt liệt hoan nghênh ai
      • được hoan nghênh nồng nhiệt
      • trong phạm vi lớn, trên bình diện rộng
      • mắt to hơn bụng, no bụng đói con mắt, tham lam
      • có việc quan trọng cần làm hơn
phó từ
  • ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng
làm ra vẻ quan trọng
  • huênh hoang khoác lác
nói huênh hoang, nói phách
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt