<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
Bien  
danh từ giống đực
  • điều tốt; điều thiện
điều thiện và điều ác
nói tốt cho ai, khen ai
  • hạnh phúc, lợi ích
làm việc vì lợi ích của người khác
lợi ích tập thể
phản nghĩa Mal . Dommage , préjudice . Injustice
  • của cải, tài sản
có của cải
thèm muốn của cải của người khác
động sản
bất động sản
      • có ruộng đất
      • của phi nghĩa
      • làm việc từ thiện
      • điều chí thiện
      • phúc trời; thiên lộc
      • hạnh phúc ở thế gian
      • làm (việc gì) cho đến kết quả cuối cùng
      • hiểu việc gì theo thiện ý
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt