<
Trang chủ » Tra từ
bet  
[bet]
danh từ
  • sự cá độ; sự đánh cuộc
đánh cuộc, cá độ
to have a bet on the Derby
đánh cá con ngựa Derby
thua cuộc
thắng cuộc
  • tiền đánh cuộc; tiền cá độ; tiền đánh cá
đặt tiền cá độ một con ngựa
  • lời dự đoán
tôi đoán rằng họ thiếu tiền
động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là bet hoặc betted
dốc hết tiền vào việc cá ngựa
đánh cuộc ai thắng
đánh cuộc ai thua
anh không dám đánh cuộc với tôi rằng nó sẽ quỳ lạy tôi hay sao?
      • chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng
      • bán cả khố đi mà đánh cuộc
      • anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn
      • chắc chắn 100 phần trăm về điều gì
bạn dám chắc 100 phần trăm rằng tối nay hắn sẽ vắng mặt?
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt