<
Trang chủ » Tra từ
belief  
[bi'li:f]
danh từ
  • lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
tin tưởng ở cái gì
tin tưởng ở ai
  • tín ngưỡng
tự do tín ngưỡng
      • không thể tin được
      • theo sự hiểu biết chắc chắn của tôi, theo chỗ tôi biết một cách chính xác
      • cảm thấy tin tưởng rằng
bệnh nhân đến bệnh viện với niềm tin rằng mình sẽ được chữa khỏi căn bệnh mãn tính
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt