<
Trang chủ » Tra từ
behindhand  
[bi'haindhænd]
tính từ
  • muộn, chậm; sau những người khác
chậm trễ trong việc thanh toán
chậm trễ trong công việc
ông ta bao giờ cũng sốt sắng khuyên bảo
  • thiếu; kém
nhiệt tình không thua kém ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt