<
Trang chủ » Tra từ
behind  
[bi'haind]
phó từ
  • sau, ở đằng sau
ở lại đằng sau
rớt lại đằng sau
nhìn lại đằng sau
  • chậm, trễ
chậm trễ trong công việc
thanh toán chậm
giới từ
  • sau, ở đằng sau
đằng sau cửa
làm cái gì sau lưng ai
(nghĩa bóng) ở hậu trường, kín, bí mật
chậm giờ, muộn, trễ
  • kém
nó kém những trẻ khác cùng lớp
      • cũ rích, cổ lỗ
      • tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai
      • là nguyên nhân của cái gì
danh từ
  • (thông tục) mông đít
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt