<
Trang chủ » Tra từ
behave  
[bi'heiv]
động từ
  • ăn ở, đối xử, cư xử
đối xử tốt với ai
  • chạy (máy móc...)
cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?
      • ăn ở (cư xử) cho phải phép
hắn chẳng biết cư xử sao cho phải phép
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt