<
Trang chủ » Tra từ
beef  
[bi:f]
danh từ, số nhiều beeves
  • thịt bò
  • ( số nhiều) bò nuôi để làm thịt
  • sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn
động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
  • (quân sự) tăng cường
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt