<
Trang chủ » Tra từ
beau  
[bou]
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux
  • người đàn ông ăn diện
  • người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt